hì hì

hì hì

Cô bé cười hì hì khi nhìn thấy chú mèo con.

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Từ mô phỏng tiếng cười khẽ, nhẹ nhàng, thường thể hiện sự ngại ngùng, bẽn lẽn, hoặc niềm vui nhỏ, không ồn ào: "hì hì" âm thanh phát ra khi cười một cách kín đáo, không thành tiếng to, thường dùng trong giao tiếp thân mật, thân thiện.
    • Biểu thị thái độ hài lòng, đồng tình hoặc muốn che giấu cảm xúc: "hì hì" cũng có thể dùng để đáp lại một lời khen hoặc một tình huống vui vẻ một cách khiêm tốn.
dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • nghe khen, chỉ cười hì hì rồi chạy đi. ( cười nhẹ nhàng, thể hiện sự ngại ngùng khi được khen.)
    • "Hì hì, em cũng không biết nữa!" (Câu nói thể hiện sự bối rối vui vẻ, không muốn trả lời trực tiếp.)
    • Anh ấy gãi đầu hì hì, tỏ vẻ xấu hổ. (Hành động kèm tiếng cười nhẹ, cho thấy sự ngượng ngùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hì hì" trong văn nói hàng ngày: thường dùng để làm nhẹ bầu không khí, tạo cảm giác gần gũi, thân thiện.

    • Thấy bạn làm đổ nước, ấy chỉ cười hì hì rồi lấy khăn lau. (Thể hiện sự bao dung, không trách móc.)
  • "hì hì" trong tin nhắn hoặc mạng xã hội: dùng để biểu thị cảm xúc vui vẻ, hài hước, tương tự như biểu tượng mặt cười.

    • Hì hì, mai mình đi chơi nhé! (Lời rủ rê vui vẻ, thân mật.)
Biến thể từ gần giống
  • (thán từ): dạng rút gọn của "hì hì", vẫn mang nghĩa tương tự nhưng ngắn gọn hơn.

    • Hì, thế à? (Câu hỏi nhẹ nhàng, thể hiện sự ngạc nhiên vui.)
  • Hê hê (thán từ): tiếng cười nhẹ, thường mang sắc thái hài hước hoặc ranh mãnh hơn "hì hì".

    • Hê hê, tôi biết trước ! (Cười đắc ý một cách tinh nghịch.)
  • Hi hi (thán từ): tiếng cười khẽ, thường dùng trong văn viết thân mật, gần giống "hì hì".

    • Hi hi, chị ấy dễ thương quá! (Cười vui thích thú.)
Từ đồng nghĩa
  • Khúc khích: tiếng cười nhẹ, liên tục, thường dùng cho trẻ em hoặc phụ nữ.
  • Cười tủm: cười nhẹ, kín đáo, không phát ra tiếng.
Thành ngữ liên quan
  • Cười hì hì như trẻ con: chỉ cách cười ngây thơ, hồn nhiên, không toan tính.
    • Thấy quà, cười hì hì như trẻ con. (Cười một cách vui sướng, hồn nhiên.)